Hotline: 083 994 5259 info@acinternational.com.vn
Mã SP: MEC - 007
VERICUT Composite Programming
Giá:liên hệ Còn hàng
Số lượng:

VERICUT Composite Programming

Hãng sản xuất CGTech Phiên bản
Bản quyền Subcription (vĩnh viễn theo version của phần mềm)
Thời hạn bản quyền Không giới hạn
Ngành nghề Gia công cơ khí
Đối tượng tác động Chế tạo vật liệu composite

Mô tả

VERICUT Composite Programming (VCP) là phần mềm lập trình và mô phỏng ngoại tuyến (offline) cho máy tự động đặt sợi dẫn (AFP - Automated Fiber-Placement) và máy dải băng (ATL - Tape-Laying Machines) quá trình sản xuất vật liệu composite. Phần mềm này đọc các bề mặt CAD và thông tin ranh giới lớp và thêm vật liệu để lấp đầy các lớp theo yêu cầu và tiêu chuẩn sản xuất do người dùng chỉ định. Các đường dẫn bố trí sau đó được liên kết với nhau để tạo thành các trình tự bố trí cụ thể và xuất ra dưới dạng chương trình NC cho máy bố trí tự động (Automated Layup machine).

Thông tin chi tiết sản phẩm

I. Lợi ích, công dụng
- Tự động tạo chương trình NC cho máy bố trí tự động (Automated Layup Machine) khi sản xuất và chế tạo vật liệu composite.

 
 
II. Tính năng
- Quy trình lập trình vị trí đặt sợi dẫn VERICUT Fiber Placement Programming Process bao gồm các bước sau:
  • Đọc các mô hình bề mặt (gọi là Surface Models) trên các ứng dụng thiết kế CATIA, STEP, Siemens NX, Pro E, Creo, SolidWorks hoặc ACIS
 
  • Đọc thông tin và xác định hình học đường bao bên ngoài các đường sợi dẫn ply Fibersim, CATIA STEP hoặc SAT (Reads Fibersim, CATIA STEP, or SAT external ply geometry and information)
    • Xác định hình học của đường ranh giới (Boundary geometry)
    • Hướng của đường sợi dẫn Ply (Ply direction)
    • Xác định hệ thống đường sợi dẫn là Hệ thống trục hoặc hoa thị (Axis or rosette system)
    • Xác định điểm xuất phát (Start points)


 
  • Tạo dạng hình học trong VCP (Creates Geometry within VCP)
    • Thiết lập hệ thống trục (Axis systems)
    • Xác định các điểm, đường và đường cong (Points, lines, & curves)
    • Thêm độ dày để tạo dáng sản phẩm trong các bước tiếp theo (Add thickness to form for subsequent sequences)
 
  • Tạo sơ đồ bố trí sợi dẫn dựa trên thông số kỹ thuật chế tạo sản xuất (Generate layup paths based on manufacturing enginering specifications)
    • Tạo các đường sợi dẫn đồng tâm dạng hoa thị ở các góc xác định (Rosette projection at specified angles)
    • Tạo các đường sợi dẫn song song với đường cong dẫn hướng (Parallel to guiding curve)
    • Tạo các đường sợi dẫn theo đường tự nhiên của hình dạng bề mặt (Following the natural path of the form’s surface)
    • Chỉ thị điểm cuối vật liệu (Limited material steering)
    • Và hơn thế nữa…
 
  • Hình dung hướng con lăn (Visualizes roller orientation)
    • Hiển thị con lăn và đầu máy để tránh va chạm (Display roller and machine head to avoid collision)
    • Phát hiện va chạm con lăn (Detect roller collision)
    • Biểu diễn trực quan vị trí của con lăn với bề mặt xếp lớp (Visualize roller conformance to layup surface)
 
  • Liên kết các đường sợi dẫn để tạo chuỗi sắp xếp hình dạng sản phẩm (Links paths to create form layup sequences)
    • Các đường sợi dẫn liên kết theo cách tự động hoặc thủ công dựa trên khoảng cách ngắn nhất và cấu trúc hình dáng sản phẩm (Automatically or manually link paths based on shortest distance and form’s topology)
    • Chèn các lệnh và hành động dành riêng cho máy (Insert machine-specific commands and actions)
    • Chèn các sự kiện bắt đầu và khởi động lại an toàn (Insert safe start and restart events)
    • Hỗ trợ đầy đủ các trục quay, trục cố định và các trục quay thay thế (Fully support spinning, stationary, and alternative rotisserie axes)
 
  • Hậu xử lý các đường sợi dẫn được liên kết (Post-processes linked paths)
    • Đầu ra cho mỗi yêu cầu máy (Output per machine requirements)
    • Các sự kiện máy cụ thể có thể định cấu hình và tối ưu hóa tốc độ nguồn cấp dữ liệu (Configurable machine-specific events and feed rate optimizations)
    • Xuất trình tự khởi động và khởi động lại an toán (Output safe start and restart sequences)
 
  • Tối ưu hóa quy trình chất lượng (Optimizes the quality process)
    • Xuất tệp XML cho máy chiếu tia laser (Export XML files for laser projectors)
    • Đường dẫn đầu, ranh giới lớp (Head paths, ply boundaries)
    • Khởi động lại an toán (Safe restarts)
    • Khoảng cách sợi kéo và hơn thế nữa (Tow Gaps & More)
 
  • Tính toán * Cân đối vật liệu sử dụng (Calculates * Balances material usage)
    • Theo dõi vật liệu trên mỗi ống chỉ (Keep track of material on each spool)
    • Thay đổi các đường dẫn đầu để phân phối lại vật liệu (Alter head paths to re-distribute material)
 
  • Kiểm tra sự phù hợp của vật liệu (Check material conformance)
    • Bản đồ nhiệt (Heat map)
    • Biểu diễn trực quan độ lệch góc ply, vi phạm chỉ dẫn và độ nén trục lăn (Visualize ply angle deviations, steering violations and roller compression)
    • Điểm chính xác các vi phạm nghiêm trọng nhất (Pin point most severe material violations)
 
  • Phân tích các khoảng trống, chồng chéo và các điểm trì trệ (Analyzes gaps, overlaps, and staggers)
    • Làm nổi bật các điểm chồng chéo và khoảng trống quá mức (Highlight excessive overlaps, and gaps)
    • Tính tổng các khoảng trống và các vùng chồng chéo (Calculate the sum of gaps and overlaps)
    • Kiểm soát và cố định vị trí mối nối (Control and stagger splice locations)
    • Hình dung các khu vực hội tụ tất nhiên (Visualize areas of course convergence)

 
 
III. Yêu cầu hệ thống
 
 
 
 
IV. Tham khảo